學華語Kaori Dict

涼涼

giản thể: 凉凉

liángliáng

ㄌㄧㄤˊ ㄌㄧㄤˊ

LƯƠNG LƯƠNG

  1. 1.hơi lạnh
  2. 2.mát mẻ
  3. 3.(từ mới) (lóng) xong đời
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sắp bị xoá sổ
  2. 5.(nơi chốn hoặc người) hoang vắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涼涼 nghĩa là gì? · Kaori Dict