淳
chún
[ㄔㄨㄣˊ]
THUẦN
- 1.chân thật
- 2.tinh khiết
- 3.thành thật
Cách đọc khác:chún — biến thể cũ của 淳[chun2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 湻biến thể cũ của 淳[chun2]
- 淳于họ hai chữ [Chun2 yu2]
- 淳化huyện Thuần Hóa ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
- 淳厚chân thành và thật thà
- 淳安huyện Thuần An ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang
- 淳樸giản dị và thật thà
- 高淳huyện Gaochun ở Nam Kinh 南京, Giang Tô
- 淳化縣huyện Thuần Hóa ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây