學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漁汛
漁汛
giản thể:
渔汛
yú
xùn
[ㄩˊ ㄒㄩㄣˋ]
NGƯ TẤN
1.
mùa đánh bắt cá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漁民
yúmín
ngư dân
漁船
yúchuán
thuyền đánh cá
防汛
fángxùn
kiểm soát lũ
漁夫
yúfū
ngư dân
汛
xùn
nước dâng lụt
漁
yú
ngư dân
伏汛
fúxùn
lũ mùa hè
凌汛
língxùn
lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)
逐字解
Từng chữ trong từ
漁
ngư
đánh cá
汛
tấn, vàm
mực nước cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魚汛
yúxùn
biến thể của 漁汛|渔汛[yu2 xun4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渔汛 nghĩa là gì? · Kaori Dict