學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滲濾壺
滲濾壺
giản thể:
渗滤壶
shèn
lǜ
hú
[ㄕㄣˋ ㄌㄩˋ ㄏㄨˊ]
SẤM LỰ HỒ
1.
bình pha cà phê lọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壺
hú
ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai
過濾
guòlǜ
lọc
滲透
shèntòu
thấm vào
滲
shèn
thấm
水壺
shuǐhú
ấm đun nước
滲入
shènrù
thấm vào
濾
lǜ
lọc
便壺
biànhú
bô tiểu
逐字解
Từng chữ trong từ
滲
sấm, rướm
thấm qua, xâm nhập
濾
lự
lọc, lọc qua
壺
hồ
chậu, bình, vại, bình hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渗滤壶 nghĩa là gì? · Kaori Dict