學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渙
渙
giản thể:
涣
huàn
[ㄏㄨㄢˋ]
HOÁN
1.
tan biến
2.
hoà tan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渙散
huànsàn
lỏng lẻo
渙然
huànrán
như tan chảy
人心渙散
rénxīnhuànsàn
tan rã
渙然冰釋
huànránbīngshì
(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất
逐字解
Từng chữ trong từ
渙
hoán
rải rác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
還
huán
trả lại
換
huàn
trao đổi
環
huán
nhẫn
患
huàn
bị (bệnh)
緩
huǎn
chậm
䝔
huān
biến thể của 獾[huan1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渙 nghĩa là gì? · Kaori Dict