學華語Kaori Dict

源於

giản thể: 源于

yuán

ㄩㄢˊ ㄩˊ

NGUYÊN VU

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞來源於希臘語。

    zhège cí láiyuán yú Xīlàyǔ。

    Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp

  • 2

    我的建議源於我的經驗。

    wǒ de jiànyì yuányú wǒ de jīngyàn。

    Lời khuyên của tôi xuất phát từ kinh nghiệm của tôi

  • 3

    所有的罪惡源於金錢的不足

    suǒyǒu de zuìè yuányú jīnqián de bùzú

    Tất cả tội ác đều bắt nguồn từ sự thiếu hụt tiền bạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源於 nghĩa là gì? · Kaori Dict