學華語Kaori Dict

huáng

ㄏㄨㄤˊ

HOÀNG

  1. 1.nhuộm giấy
  2. 2.hồ
  3. 3.ao
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộn tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的房子正在裝潢。

    tāmen de fángzi zhèngzài zhuānghuáng。

    Nhà họ đang được sửa chữa

  • 2

    寢具顏色要與房間裝潢搭配。

    qǐnjù yánsè yào yǔ fángjiān zhuānghuáng dāpèi。

    Màu sắc của chăn ga cần hài hòa với nội thất phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潢 nghĩa là gì? · Kaori Dict