學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灃
灃
giản thể:
沣
fēng
[ㄈㄥ]
PHONG
1.
mưa
2.
nơi ở Thiểm Tây
3.
sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西, phụ lưu của sông Vị 渭水[Wei4 Shui3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灃水
Fēngshuǐ
sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西[Shan3 xi1], phụ lưu của sông Vị 渭水[Wei4 Shui3]
逐字解
Từng chữ trong từ
灃
phong
sông ở tỉnh Sơn Tây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風
fēng
gió
封
fēng
phong tước
瘋
fēng
điên
縫
féng
khâu
逢
féng
gặp tình cờ
縫
fèng
đường may
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灃 nghĩa là gì? · Kaori Dict