學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爐渣
爐渣
giản thể:
炉渣
lú
zhā
[ㄌㄨˊ ㄓㄚ]
LÒ TRA
1.
xỉ lò
2.
tro từ bếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爐子
lúzi
bếp
微波爐
wēibōlú
lò vi sóng
爐灶
lúzào
bếp
渣子
zhāzi
cặn
出爐
chūlú
lấy ra khỏi lò
壁爐
bìlú
lò sưởi
火爐
huǒlú
bếp lò
渣
zhā
xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)
逐字解
Từng chữ trong từ
爐
lò, lô, lư, tro
lò, bếp, lò nướng, lò luyện
渣
tra
phế thải, cặn, bã, trầm tích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炉渣 nghĩa là gì? · Kaori Dict