- 1.cơm chiên
- 2.(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
我吃了炒飯,也喝了啤酒。
wǒ chī le chǎofàn, yě hē le píjiǔ。
Tôi đã ăn cơm chiên và uống bia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.