學華語Kaori Dict

炒飯

giản thể: 炒饭

chǎofàn

ㄔㄠˇ ㄈㄢˋ

SAO PHẠN

  1. 1.cơm chiên
  2. 2.(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吃了炒飯,也喝了啤酒。

    wǒ chī le chǎofàn, yě hē le píjiǔ。

    Tôi đã ăn cơm chiên và uống bia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict