學華語Kaori Dict

giản thể:

dùn

ㄉㄨㄣˋ

ĐỐN

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆往炖菜里加了西蘭花。

    Tāngmǔ wǎng dùn cài Lǐjiā le xīlánhuā。

    Tom thêm bắp cải vào nồi canh

  • 2

    茭白用油“燜”,蛤蜊放在蛋里“炖”。

    jiāobái yòng yóu “ mèn ”, gélí fàng zài dàn lǐ “ dùn ”。

    Củ sen được nấu bằng dầu, hàu được nấu trong trứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炖 nghĩa là gì? · Kaori Dict