學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炳
炳
bǐng
[ㄅㄧㄥˇ]
BỈNH
1.
sáng
2.
rực rỡ
3.
chói lọi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彪炳
biāobǐng
rực rỡ
炳文
bǐngwén
phong cách sáng rõ
炳然
bǐngrán
rõ ràng để mọi người đều thấy
炳煥
bǐnghuàn
sáng ngời và rực rỡ
炳燭
bǐngzhú
dưới ánh nến sáng
炳耀
bǐngyào
sáng ngời và rực rỡ
炳著
bǐngzhù
xuất chúng; lừng danh
炳蔚
bǐngwèi
rực rỡ (phong cách viết)
逐字解
Từng chữ trong từ
炳
bỉnh, bảnh, bính
sáng, phát sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
並
bìng
và
病
bìng
bệnh
冰
bīng
băng
兵
bīng
lính
餅
bǐng
bánh tròn dẹt
丙
bǐng
thứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炳 nghĩa là gì? · Kaori Dict