學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無底
無底
giản thể:
无底
wú
dǐ
[ㄨˊ ㄉㄧˇ]
VÔ ĐỂ
1.
không đáy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
到底
dàodǐ
cuối cùng
底下
dǐxia
vị trí bên dưới cái gì
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
底
dǐ
nền tảng
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
無數
wúshù
vô số
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
底
để
đáy, bên dưới, mặt dưới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無敵
wúdí
vô song
五帝
wǔdì
Năm Vị Hoàng Đế huyền thoại, thường được coi là Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4], Chuyên Húc 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1], Đế Khốc 帝嚳|帝喾[Di4 Ku4], Đường Nghiêu 唐堯|唐尧[Tang2 Yao2] và Ngu Thuấn 虞舜[Yu2 Shun4]
無棣
Wúdì
huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
記憶技巧
Mẹo nhớ
底
ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無底 nghĩa là gì? · Kaori Dict