- 1.không răng
- 2.(ví von) không có sức mạnh
- 3.không hiệu quả
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.yếu ớt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.