學華語Kaori Dict

無需

giản thể: 无需

ㄨˊ ㄒㄩ

VÔ NHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    您無需通曉多國語言。

    nín wúxū tōngxiǎo duōguó yǔyán。

    Bạn không cần biết nhiều ngôn ngữ

  • 2

    我認為如果所有人都學會了道本語他們就可以與全世界的人交流而無需學習英語或世界語。

    wǒ rènwéi rúguǒ suǒyǒurén dōu xuéhuì le dào běn yǔ tāmen jiù kěyǐ yǔ quánshìjiè de rén jiāoliú ér wúxū xuéxí Yīngyǔ huò Shìjièyǔ。

    Tôi cho rằng nếu ai cũng học được ngôn ngữ gốc thì họ có thể giao tiếp với mọi người trên thế giới mà không cần học tiếng Anh hay tiếng quốc tế.

  • 3

    無需仁慈。

    wúxū réncí。

    Không cần thương xót

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無需 nghĩa là gì? · Kaori Dict