同字詞Từ cùng gốc chữ
- 容光煥發khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
- 煥發toả sáng
- 煥然一新nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
- 彪煥rực rỡ và sáng ngời
- 炳煥sáng ngời và rực rỡ
- 煥新làm mới; làm tươi
- 全斗煥Chun Doo Hwan (1931-), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1980-1988
- 精神煥發tinh thần phơi phới (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và sinh lực
