學華語Kaori Dict

shāng

ㄕㄤ

  1. 1.entropy (ký tự được tạo ra năm 1923)

例句Câu ví dụ

  • 1

    宇宙中的熵正在無限增大。

    yǔzhòu zhòngdì shāng zhèngzài wúxiàn zēngdà。

    Entropy trong vũ trụ đang tăng vô hạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熵 nghĩa là gì? · Kaori Dict