學華語Kaori Dict

rán

ㄖㄢˊ

NHIÊN

  1. 1.cháy
  2. 2.đốt
  3. 3.thắp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hình tượng châm ngòi (hy vọng)
  2. 5.khơi mào (tranh luận)
  3. 6.nâng cao (hy vọng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這房子正在燃燒著。

    zhè fángzi zhèngzài ránshāo zhe。

    Ngôi nhà đang cháy

  • 2

    今夜,星光燃亮天際。

    jīnyè, xīngguāng rán liàng tiānjì。

    Đêm nay, ánh sáng sao rực rỡ bầu trời.

  • 3

    把蠟燭點燃。

    bǎ làzhú diǎnrán。

    Đốt nến.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃 nghĩa là gì? · Kaori Dict