學華語Kaori Dict

燒炭

giản thể: 烧炭

shāotàn

ㄕㄠ ㄊㄢˋ

THIÊU THÁN

  1. 1.sản xuất than củi
  2. 2.đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們還在燒炭取暖。

    wǒmen hái zài shāotàn qǔnuǎn。

    Chúng tôi vẫn đang đốt than để sưởi ấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燒炭 nghĩa là gì? · Kaori Dict