例句Câu ví dụ
- 1
狗狗在家里。
gǒugōu zàijiā lǐ。
Chó chó ở trong nhà
- 2
狗狗睡著了。
gǒugōu shuì zhù le。
Chú chó đang ngủ
- 3
她給狗狗洗了澡。
tā gěi gǒugōu xǐ le zǎo。
Cô ấy đã tắm cho chó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
