學華語Kaori Dict

狗狗

gǒugōu

ㄍㄡˇ ㄍㄡ

CẨU CẨU

  1. 1.(thân mật) chó; cún

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗狗在家里。

    gǒugōu zàijiā lǐ。

    Chó chó ở trong nhà

  • 2

    狗狗睡著了。

    gǒugōu shuì zhù le。

    Chú chó đang ngủ

  • 3

    她給狗狗洗了澡。

    tā gěi gǒugōu xǐ le zǎo。

    Cô ấy đã tắm cho chó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict