例句Câu ví dụ
- 1
那隻狼狗正在院子裡走動。
nà zhī lánggǒu zhèngzài yuànzi lǐ zǒudòng。
Con chó sói đang đi lang thang trong sân.
- 2
這裡的人都知道,那隻狼狗非常忠誠,但不會對陌生人友好。
zhèlǐ de rén dōu zhīdào, nà zhī lánggǒu fēicháng zhōngchéng, dàn bùhuì duì mòshēngrén yǒuhǎo。
Người ở đây đều biết, con chó sói đó rất trung thành, nhưng không thân thiện với người lạ.
- 3
農場養了兩隻狼狗,用來看守家畜和保護財產。
nóngchǎng yǎng le liǎng zhī lánggǒu, yònglái kānshǒu jiāchù hé bǎohù cáichǎn。
Trang trại nuôi hai con chó sói, dùng để canh giữ gia súc và bảo vệ tài sản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
