學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猛擊
猛擊
giản thể:
猛击
měng
jī
[ㄇㄥˇ ㄐㄧ]
MÃNH KÍCH
1.
tát
2.
vỗ
3.
đấm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
猛
měng
hung dữ
衝擊
chōngjī
tấn công
猛然
měngrán
đột nhiên; bất ngờ
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
逐字解
Từng chữ trong từ
猛
mãnh
cường liệt
擊
kích
đập, đánh, đòn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猛擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict