學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
田雞
田雞
giản thể:
田鸡
tián
jī
[ㄊㄧㄢˊ ㄐㄧ]
ĐIỀN KÊ
1.
ếch
2.
ếch ăn được của Trung Quốc (Hoplobatrachus rugulosus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
田
tián
cánh đồng
田徑
tiánjìng
điền kinh
公雞
gōngjī
gà trống
母雞
mǔjī
gà mái
鶴立雞群
hèlìjīqún
hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
田地
tiándì
cánh đồng
逐字解
Từng chữ trong từ
田
điền
ruộng, đất canh tác, đất trồng trọt
雞
kê
chicken
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
天際
tiānjì
chân trời
天機
tiānjī
bí ẩn chỉ trời biết (cổ)
天璣
tiānjī
sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng
天璣
Tiānjī
thiên cơ; Gamma Ursae Majoris trong Sao Đào Đại (Big Dipper)
記憶技巧
Mẹo nhớ
田
ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
田雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict