- 1.trở nên xa cách
- 2.trở nên ghẻ lạnh
- 3.tạo khoảng cách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sự xa cách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.