學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疘
疘
giản thể:
肛
gāng
[ㄍㄤ]
GIANG
1.
dùng trong 脫疘|脱肛[tuo1 gang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肛
gāng
hậu môn; trực tràng
肛交
gāngjiāo
giao hợp qua đường hậu môn
肛塞
gāngsāi
dụng cụ bịt hậu môn
肛毛
gāngmáo
lông quanh hậu môn
肛門
gāngmén
hậu môn
脫疘
tuōgāng
biến thể của 脫肛|脱肛[tuo1 gang1]
脫肛
tuōgāng
sa trực tràng
舔肛
tiǎngāng
liếm hậu môn (để kích thích)
逐字解
Từng chữ trong từ
疘
giang
dùng trong 脫疘|脱肛
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剛
gāng
cứng
鋼
gāng
thép
缸
gāng
chum
港
gǎng
bến cảng
冮
Gāng
họ [Gang1]
堈
gāng
vò đất, chum, bể chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疘 nghĩa là gì? · Kaori Dict