學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘁
瘁
cuì
[ㄘㄨㄟˋ]
TUỴ
1.
mệt mỏi
2.
phiền muộn
3.
mệt
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
mệt nhọc
5.
ốm yếu
6.
kiệt sức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
心力交瘁
xīnlìjiāocuì
kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)
神勞形瘁
shénláoxíngcuì
kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)
身心交瘁
shēnxīnjiāocuì
mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)
鞠躬盡瘁
jūgōngjìncuì
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
鞠躬盡瘁,死而後已
jūgōngjìncuì,sǐérhòuyǐ
cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời
逐字解
Từng chữ trong từ
瘁
tuỵ
mệt mỏi, kiệt sức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脆
cuì
giòn
催
cuī
giục
伜
cuì
biến thể của 倅[cui4]
倅
cuì
phụ
啐
cuì
nhổ nước bọt
崒
cuì
tập hợp lại; gom lại; tập trung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘁 nghĩa là gì? · Kaori Dict