學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皂鹼
皂鹼
giản thể:
皂碱
zào
jiǎn
[ㄗㄠˋ ㄐㄧㄢˇ]
TẠO KIỀM
1.
xà phòng
2.
giống như 肥皂
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肥皂
féizào
xà phòng
鹼
jiǎn
(hóa học) bazơ; kiềm; soda
青紅皂白
qīnghóngzàobái
đúng sai của một vấn đề (thành ngữ)
皂
zào
xà phòng
鹻
jiǎn
biến thể của 鹼|碱[jian3]
弱鹼
ruòjiǎn
bazơ yếu (kiềm)
強鹼
qiángjiǎn
kiềm mạnh
洋鹼
yángjiǎn
xà phòng
逐字解
Từng chữ trong từ
皂
tạo
xà phòng
鹼
kiềm
Kiềm, kiềm thổ, xút, muối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
灶間
zàojiān
nhà bếp (phương ngữ)
糟踐
zāojian
lãng phí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皂碱 nghĩa là gì? · Kaori Dict