學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皋蘭
皋蘭
giản thể:
皋兰
Gāo
lán
[ㄍㄠ ㄌㄢˊ]
CAO LAN
1.
huyện Gaolan ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
蘭花
lánhuā
cymbidium
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
皋
gāo
bờ
皐
gāo
bờ sông cao
臯
gāo
biến thể của 皋[gao1]
蘭
Lán
họ [Lan2]
蘭
lán
hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
逐字解
Từng chữ trong từ
皋
cao, cau
núi cao ven sông
蘭
lan
hoa lan
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
高欄
gāolán
rào cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皋兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict