學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皰
皰
giản thể:
疱
pào
[ㄆㄠˋ]
PHÁO
1.
mụn nhọt
2.
mụn trứng cá
3.
phồng rộp
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
nhọt
5.
lở loét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水皰
shuǐpào
mụn nước
痘皰
dòupào
mụn nhọt
皰疹
pàozhěn
mụn rộp
膿皰
nóngpào
mụn có mủ
面皰
miànpào
mụn trứng cá
天皰瘡
tiānpàochuāng
(y học) bệnh pemphigus
單純皰疹
dānchúnpàozhěn
bệnh herpes simplex (y học)
帶狀皰疹
dàizhuàngpàozhěn
bệnh zona
逐字解
Từng chữ trong từ
皰
pháo
mụn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
跑
pǎo
chạy
泡
pào
bong bóng; bọt
拋
pāo
ném
炮
pào
pháo
刨
páo
đào
炮
páo
chế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皰 nghĩa là gì? · Kaori Dict