學華語Kaori Dict

dǔn

ㄉㄨㄣˇ

ĐỘN

  1. 1.chợp mắt
  2. 2.ngủ gật

例句Câu ví dụ

  • 1

    她剛結束,就躺下打了個盹兒。

    tā gāng jiéshù, jiù tǎngxià dǎ le gě dǔn rén。

    Cô vừa kết thúc, liền nằm xuống ngủ một giấc ngắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盹 nghĩa là gì? · Kaori Dict