例句Câu ví dụ
- 1
我只是想打盹。
wǒ zhǐshì xiǎng dǎdǔn。
Tôi chỉ muốn ngủ một chút
- 2
也許我會馬上放棄然後去打盹。
yěxǔ wǒ huì mǎshàng fàngqì ránhòu qù dǎdǔn。
Tôi có thể sẽ nhanh chóng bỏ cuộc rồi đi ngủ trưa
- 3
此刻打盹,你將做夢;而此刻學習,你將圓夢。
cǐkè dǎdǔn, nǐ jiāng zuòmèng; ér cǐkè xuéxí, nǐ jiāng yuánmèng。
Bây giờ ngủ thì ngươi sẽ mơ; nhưng bây giờ học thì ngươi sẽ thực hiện ước mơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
