學華語Kaori Dict

打盹

dǔn

ㄉㄚˇ ㄉㄨㄣˇ

ĐẢ ĐỘN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只是想打盹。

    wǒ zhǐshì xiǎng dǎdǔn。

    Tôi chỉ muốn ngủ một chút

  • 2

    也許我會馬上放棄然後去打盹。

    yěxǔ wǒ huì mǎshàng fàngqì ránhòu qù dǎdǔn。

    Tôi có thể sẽ nhanh chóng bỏ cuộc rồi đi ngủ trưa

  • 3

    此刻打盹,你將做夢;而此刻學習,你將圓夢。

    cǐkè dǎdǔn, nǐ jiāng zuòmèng; ér cǐkè xuéxí, nǐ jiāng yuánmèng。

    Bây giờ ngủ thì ngươi sẽ mơ; nhưng bây giờ học thì ngươi sẽ thực hiện ước mơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打盹 nghĩa là gì? · Kaori Dict