學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矴
矴
giản thể:
碇
dìng
[ㄉㄧㄥˋ]
ĐÍNH
1.
biến thể của 碇[ding4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
椗
dìng
biến thể của 碇[ding4]
碇
dìng
mỏ neo
石碇
Shídìng
Thạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
碇泊
dìngbó
neo đậu
石碇鄉
Shídìngxiāng
Thạch Định, xã thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
矴
đính
cọc neo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
訂
dìng
đồng ý
頂
dǐng
đỉnh
定
dìng
cố định; đặt; làm cho xác định
盯
dīng
nhìn chăm chú
丁
dīng
nam trưởng thành
釘
dìng
ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矴 nghĩa là gì? · Kaori Dict