學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鹼腺
鹼腺
giản thể:
碱腺
jiǎn
xiàn
[ㄐㄧㄢˇ ㄒㄧㄢˋ]
KIỀM TUYẾN
1.
tuyến kiềm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腺
xiàn
tuyến
鹼
jiǎn
(hóa học) bazơ; kiềm; soda
鹻
jiǎn
biến thể của 鹼|碱[jian3]
乳腺
rǔxiàn
tuyến vú
弱鹼
ruòjiǎn
bazơ yếu (kiềm)
強鹼
qiángjiǎn
kiềm mạnh
性腺
xìngxiàn
tuyến sinh dục; tuyến tình dục
毒腺
dúxiàn
tuyến độc
逐字解
Từng chữ trong từ
鹼
kiềm
Kiềm, kiềm thổ, xút, muối
腺
tuyến
tuyến tụy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艱險
jiānxiǎn
khó khăn và nguy hiểm
奸險
jiānxiǎn
hiểm độc
吉安縣
Jíānxiàn
huyện Ji'an ở Ji'an 吉安, Giang Tây
吉安縣
JíānXiàn
Ji'an, huyện thuộc thành phố Ji'an | 吉安市[Ji2 an1 Shi4], Giang Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碱腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict