學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
礦鹽
礦鹽
giản thể:
矿盐
kuàng
yán
[ㄎㄨㄤˋ ㄧㄢˊ]
KHOÁNG DIÊM
1.
halit
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鹽
yán
muối
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
採礦
cǎikuàng
khai thác mỏ
煤礦
méikuàng
mỏ than
礦藏
kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
礦產
kuàngchǎn
khoáng sản
鑛
kuàng
biến thể của 礦|矿[kuang4]
逐字解
Từng chữ trong từ
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
鹽
diêm
Muối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
狂言
kuángyán
nói sảng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
礦鹽 nghĩa là gì? · Kaori Dict