狂言
kuángyán
[ㄎㄨㄤˊ ㄧㄢˊ]
CUỒNG NGÔN
- 1.nói sảng
- 2.lời nói mê sảng
- 3.kyōgen (một loại hình kịch truyền thống hài kịch của Nhật Bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.