學華語Kaori Dict

社長

giản thể: 社长

shèzhǎng

ㄕㄜˋ ㄓㄤˇ

XÃ TRƯỞNG

  1. 1.chủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    社長很器重我,前些日子剛安排我去給日本領事中川英男做專訪。

    shèzhǎng hěn qìzhòng wǒ, qiánxiē rìzi gāng ānpái wǒqù gěi Rìběn lǐngshì Zhōngchuān Yīng nán zuò zhuānfǎng。

    Tổng giám đốc rất trọng dụng tôi, vài ngày trước đã sắp xếp tôi đi phỏng vấn riêng với lãnh sự Nhật Bản là Nakamura Hidemasa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社長 nghĩa là gì? · Kaori Dict