學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祛邪
祛邪
qū
xié
[ㄑㄩ ㄒㄧㄝˊ]
KHƯ TÀ
1.
trừ tà
2.
xua đuổi tà ma
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邪惡
xiéè
nham hiểm
邪
xié
ma quỷ
改邪歸正
gǎixiéguīzhèng
sửa đổi cách sống (thành ngữ)
無邪
wúxié
không có tội
祛
qū
hiến tế để xua đuổi tai họa
衺
xié
biến thể cũ của 邪[xie2]
中邪
zhòngxié
bị quỷ ám; trúng tà
六邪
liùxié
(Đông y) sáu tác nhân gây bệnh, cụ thể là: gió 風|风[feng1], lạnh 寒[han2], nhiệt 暑[shu3], ẩm 濕|湿[shi1], khô 燥[zao4], hoả 火[huo3]
逐字解
Từng chữ trong từ
祛
khư
đánh đuổi, tan rã, xua đuổi tà ma
邪
tà
sai trái, ác, bại hoại, độc ác, dị đoan
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
驅邪
qūxié
trừ tà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祛邪 nghĩa là gì? · Kaori Dict