學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竊竊
竊竊
giản thể:
窃窃
qiè
qiè
[ㄑㄧㄝˋ ㄑㄧㄝˋ]
THIẾT THIẾT
1.
riêng tư
2.
bí mật
3.
một cách kín đáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盜竊
dàoqiè
ăn trộm
竊取
qièqǔ
đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)
偷竊
tōuqiè
trộm
竊賊
qièzéi
kẻ trộm
竊竊私語
qièqièsīyǔ
thì thầm
竊笑
qièxiào
cười khúc khích
竊喜
qièxǐ
thầm vui mừng
竊
qiè
ăn trộm
逐字解
Từng chữ trong từ
竊
thiết
thầm lặng
竊
thiết
thầm lặng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
切切
qièqiè
một cách khẩn trương
挈挈
qièqiè
một mình
篋篋
qièqiè
dài và mảnh
踥踥
qièqiè
di chuyển qua lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竊竊 nghĩa là gì? · Kaori Dict