學華語Kaori Dict

切切

qièqiè

ㄑㄧㄝˋ ㄑㄧㄝˋ

THIẾT THIẾT

  1. 1.một cách khẩn trương
  2. 2.háo hức
  3. 3.lo lắng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(thúc giục ai đó) nhất định phải
  2. 5.chắc chắn cần (tuân theo hướng dẫn trên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請小心地呵護兩人之間的感情。也許當你認為只是一個玩笑時,卻真真切切地傷了對方的心。

    qǐng xiǎoxīn de hēhù liǎng rén zhījiān de gǎnqíng。 yěxǔ dāng nǐ rènwéi zhǐshì yīge wánxiào shí, què zhēnzhēn qièqiè de shāng le duìfāng de xīn。

    Hãy cẩn trọng trong việc chăm sóc tình cảm giữa hai người. Có thể khi bạn cho rằng chỉ là một trò đùa, nhưng thực ra đã làm tổn thương trái tim người khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切切 nghĩa là gì? · Kaori Dict