學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簍
簍
giản thể:
篓
lǒu
[ㄌㄡˇ]
LÂU
TOCFL 7
1.
cái giỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簍子
lǒuzi
cái giỏ
背簍
bēilǒu
cái giỏ đeo trên lưng
馱簍
tuólǒu
giỏ đôi
字紙簍
zìzhǐlǒu
giỏ đựng giấy loại
字紙簍子
zìzhǐlǒuzi
xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]
逐字解
Từng chữ trong từ
簍
lâu
chiếc thùng tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樓
lóu
nhà có hơn 1 tầng
漏
lòu
rò rỉ
露
lòu
thể hiện
摟
lǒu
ôm
摟
lōu
kéo về phía mình
僂
lóu
gù lưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
篓 nghĩa là gì? · Kaori Dict