例句Câu ví dụ
- 1
我們睡帳篷。
wǒmen shuì zhàngpeng。
Ta ngủ trại.
- 2
我開一輛敞篷車。
wǒ kāi yī liàng chǎngpéngchē。
Tôi lái một chiếc xe mui trần
- 3
搭帳篷花了我們半小時。
dā zhàngpeng huā le wǒmen bànxiǎoshí。
Lắp lều đã tốn chúng tôi nửa tiếng.
我們睡帳篷。
wǒmen shuì zhàngpeng。
Ta ngủ trại.
我開一輛敞篷車。
wǒ kāi yī liàng chǎngpéngchē。
Tôi lái một chiếc xe mui trần
搭帳篷花了我們半小時。
dā zhàngpeng huā le wǒmen bànxiǎoshí。
Lắp lều đã tốn chúng tôi nửa tiếng.