學華語Kaori Dict

péng

ㄆㄥˊ

BỒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們睡帳篷。

    wǒmen shuì zhàngpeng。

    Ta ngủ trại.

  • 2

    我開一輛敞篷車。

    wǒ kāi yī liàng chǎngpéngchē。

    Tôi lái một chiếc xe mui trần

  • 3

    搭帳篷花了我們半小時。

    dā zhàngpeng huā le wǒmen bànxiǎoshí。

    Lắp lều đã tốn chúng tôi nửa tiếng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篷 nghĩa là gì? · Kaori Dict