學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籟
籟
giản thể:
籁
lài
[ㄌㄞˋ]
LẠI
1.
âm thanh
2.
tiếng ồn
3.
ống sáo có 3 lưỡi gà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天籟
tiānlài
âm thanh của thiên nhiên
萬籟俱寂
wànlàijùjì
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
萬籟無聲
wànlàiwúshēng
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
天籟之音
tiānlàizhīyīn
âm thanh thiên nhiên — âm nhạc đẹp tuyệt vời
逐字解
Từng chữ trong từ
籟
lại
đàn trúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
來
lái
đến
賴
lài
dựa vào
唻
lài
(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la1])
崍
lái
tên một ngọn núi ở Tứ Xuyên
徠
lái
dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]
棶
lái
dùng trong 棶木|梾木[lai2 mu4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籁 nghĩa là gì? · Kaori Dict