學華語Kaori Dict

cuì

ㄘㄨㄟˋ

TUÝ

  1. 1.thuần khiết
  2. 2.không pha trộn
  3. 3.tinh hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你純粹是個混蛋。

    nǐ chúncuì shì gě húndàn。

    Ngươi chỉ là một con quỷ

  • 2

    伊隆·馬斯克是納粹分子。

    Yīlóng Mǎsīkè shì Nàcuìfènzǐ。

    Elon Musk là một người cực đoan.

  • 3

    我純粹只是喜歡交朋友。

    wǒ chúncuì zhǐshì xǐhuan jiāopéngyou。

    Tôi chỉ thích làm quen với người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粹 nghĩa là gì? · Kaori Dict