例句Câu ví dụ
- 1
你純粹是個混蛋。
nǐ chúncuì shì gě húndàn。
Ngươi chỉ là một con quỷ
- 2
伊隆·馬斯克是納粹分子。
Yīlóng Mǎsīkè shì Nàcuìfènzǐ。
Elon Musk là một người cực đoan.
- 3
我純粹只是喜歡交朋友。
wǒ chúncuì zhǐshì xǐhuan jiāopéngyou。
Tôi chỉ thích làm quen với người khác
你純粹是個混蛋。
nǐ chúncuì shì gě húndàn。
Ngươi chỉ là một con quỷ
伊隆·馬斯克是納粹分子。
Yīlóng Mǎsīkè shì Nàcuìfènzǐ。
Elon Musk là một người cực đoan.
我純粹只是喜歡交朋友。
wǒ chúncuì zhǐshì xǐhuan jiāopéngyou。
Tôi chỉ thích làm quen với người khác