同字詞Từ cùng gốc chữ
- 粿汁kway chap (món súp mì Triều Châu)
- 碗粿(Tw) wagui, món cháo gạo nếp dẻo, thường có gia vị (từ tiếng Bính Hương, phát âm [uánn-kué])
- 粉粿kẹo dẻo làm từ bột sắn, đặc biệt là bột khoai lang (Tw)
- 粿條mì gạo phẳng
- 炒粿條Chảo quốc tiếu — chả kway teow (mì sợi phẳng chiên xào, món ăn Đông Nam Á)
- 菜頭粿Bánh củ cải xào; chai tow kway
