- 1.dư thừa
- 2.cồng kềnh
- 3.gánh nặng cho ai
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.phiền toái cho ai
- 5.gây bất tiện
- 6.ràng buộc
- 7.dài dòng (văn viết)
- 8.cũng đọc là [lei2 zhui5]

例句Câu ví dụ
- 1
我知道自己是個累贅,你沒必要反復提。
wǒ zhīdào zìjǐ shì gě léizhuì, nǐ méi bìyào fǎnfù tí。
Tôi biết mình là một gánh nặng, bạn không cần phải nhắc lại
- 2
感覺自己對別人而言就是個累贅,不會有人愛上我的。
gǎnjué zìjǐ duì biéren éryán jiùshì gě léizhuì, bùhuì yǒurén àishàng wǒ de。
Tôi cảm thấy mình là gánh nặng cho người khác, không ai sẽ yêu tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!