學華語Kaori Dict

累贅

giản thể: 累赘

léizhuì

ㄌㄟˊ ㄓㄨㄟˋ

LUY CHUẾ

TOCFL 7
  1. 1.dư thừa
  2. 2.cồng kềnh
  3. 3.gánh nặng cho ai
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phiền toái cho ai
  2. 5.gây bất tiện
  3. 6.ràng buộc
  4. 7.dài dòng (văn viết)
  5. 8.cũng đọc là [lei2 zhui5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道自己是個累贅,你沒必要反復提。

    wǒ zhīdào zìjǐ shì gě léizhuì, nǐ méi bìyào fǎnfù tí。

    Tôi biết mình là một gánh nặng, bạn không cần phải nhắc lại

  • 2

    感覺自己對別人而言就是個累贅,不會有人愛上我的。

    gǎnjué zìjǐ duì biéren éryán jiùshì gě léizhuì, bùhuì yǒurén àishàng wǒ de。

    Tôi cảm thấy mình là gánh nặng cho người khác, không ai sẽ yêu tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累贅 nghĩa là gì? · Kaori Dict