學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綿薄
綿薄
giản thể:
绵薄
mián
bó
[ㄇㄧㄢˊ ㄅㄛˊ]
MIÊN BẠC
1.
nỗ lực khiêm tốn
2.
đóng góp nhỏ bé (khiêm tốn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
薄
báo
mỏng
連綿
liánmián
liên tục
單薄
dānbó
yếu ớt
海綿
hǎimián
mút xốp (làm từ polyester hoặc cellulose v.v.)
薄
bó
ít ỏi
刻薄
kèbó
không tử tế
綿延
miányán
(đặc biệt là dãy núi) liên tục; trải dài không đứt đoạn
逐字解
Từng chữ trong từ
綿
miên
gối bông
薄
bạc
mỏng, nhẹ, yếu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綿薄 nghĩa là gì? · Kaori Dict