學華語Kaori Dict

縮寫

giản thể: 缩写

suōxiě

ㄙㄨㄛ ㄒㄧㄝˇ

SÚC TẢ

TOCFL 6
  1. 1.chữ viết tắt
  2. 2.rút gọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    請記住這些縮寫。

    qǐng jìzhu zhèxiē suōxiě。

    Hãy ghi nhớ những chữ viết tắt này.

  • 2

    UK是英國的縮寫。

    U K shì Yīngguó de suōxiě。

    UK là viết tắt của Vương quốc Anh

  • 3

    UN 是 United Nations 的縮寫。

    U N shì U n i t e d N a t i o n s de suōxiě。

    UN là viết tắt của United Nations.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮寫 nghĩa là gì? · Kaori Dict