學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繽
繽
giản thể:
缤
bīn
[ㄅㄧㄣ]
TÂN
1.
hỗn loạn
2.
đầy màu sắc
3.
trong sự rối ren
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繽紛
bīnfēn
nhiều và đa dạng
五彩繽紛
wǔcǎibīnfēn
muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ
五色繽紛
wǔsèbīnfēn
ngập tràn màu sắc (thành ngữ); trưng bày lòe loẹt
色彩繽紛
sècǎibīnfēn
xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
逐字解
Từng chữ trong từ
繽
tân
thịnh vượng, phát đạt, dồi dào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
儐
bīn
phù rể
彬
bīn
hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
擯
bìn
từ chối
斌
bīn
biến thể của 彬[bin1]
殯
bìn
đám tang
浜
bīn
biến thể tiếng Nhật của 濱|滨[bin1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繽 nghĩa là gì? · Kaori Dict