學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
色彩繽紛
色彩繽紛
giản thể:
色彩缤纷
sè
cǎi
bīn
fēn
[ㄙㄜˋ ㄘㄞˇ ㄅㄧㄣ ㄈㄣ]
SẮC THÁI TÂN PHÂN
1.
xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
特色
tèsè
đặc trưng
色
sè
màu sắc
景色
jǐngsè
phong cảnh
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
彩色
cǎisè
màu
色彩
sècǎi
màu sắc; tô màu; sự tô màu
逐字解
Từng chữ trong từ
色
sắc
màu sắc
彩
thái
màu sắc
繽
tân
thịnh vượng, phát đạt, dồi dào
紛
phân
lộn xộn, rải rác, rối bời
記憶技巧
Mẹo nhớ
色
SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
色彩繽紛 nghĩa là gì? · Kaori Dict