學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紡錘
紡錘
giản thể:
纺锤
fǎng
chuí
[ㄈㄤˇ ㄔㄨㄟˊ]
PHƯỞNG CHUỲ
1.
trục quay
2.
con suốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紡織
fǎngzhī
dệt may
錘子
chuízi
cái búa
錘
chuí
búa
紡
fǎng
xe sợi (bông, gai v.v.)
鎚
chuí
biến thể của 錘|锤[chui2]
大錘
dàchuí
búa tạ
實錘
shíchuí
bằng chứng không thể chối cãi
手錘
shǒuchuí
cái vồ
逐字解
Từng chữ trong từ
紡
phưởng, vưởng
dệt, cuốn sợi, dệt lụa
錘
chuỳ
trọng lượng cân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纺锤 nghĩa là gì? · Kaori Dict